Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女佣

Phồn thể: [女傭]
nǚyōng
Nghĩa tiếng Việt(nữ) người giúp việc
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (nữ) người giúp việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập