Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通用汽车

Phồn thể: [通用汽車]
Tōngyòng Qìchē
Nghĩa tiếng Việtcông ty General Motors
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 công ty General Motors

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập