Từ ghép
字根通用码
Phồn thể: [字根通用碼]Nghĩa tiếng Việtmã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 郑码 (Zhèngmǎ)
- 5 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mã chung cho các bộ phận của chữ Hán
- 2 giống như mã Zheng 郑码 (Zhèngmǎ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.