Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通用语

Phồn thể: [通用語]
tōngyòngyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nối
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa