Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

通话

Phồn thể: [通話]
tōnghuà
Nghĩa tiếng Việtnói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại
Âm Hán Việtthông thoại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói chuyện
  2. 2 tán gẫu qua điện thoại
  3. 3 cuộc gọi điện thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập