Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

普通

pǔtōng
Nghĩa tiếng Việtphổ thông; bình thường; chung
Âm Hán Việtphổ thông

Bẫy nghĩa Hán Việt 普通 nghĩa là "bình thường, thông thường", còn "trường phổ thông" tiếng Trung gọi là 中小学.

  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phổ thông
  2. 2 bình thường
  3. 3 chung
  4. 4 chung bình

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập