Cấp: HSK 4Từ ghép
普通
Nghĩa tiếng Việtphổ thông; bình thường; chung
Âm Hán Việtphổ thông
Bẫy nghĩa Hán Việt 普通 nghĩa là "bình thường, thông thường", còn "trường phổ thông" tiếng Trung gọi là 中小学.
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phổ thông
- 2 bình thường
- 3 chung
- 4 chung bình
Câu ví dụ
- 小兰,刚看的那部电影太感人了!它的剧情虽然取材于普通人的日常生活,但导演对细节的处理极其细腻。Lan ơi, bộ phim vừa xem cảm động quá! Cốt truyện của nó tuy lấy chất liệu từ đời sống hằng ngày của những người bình thường, nhưng cách đạo diễn xử lý chi tiết lại cực kỳ tinh tế.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 普通话[普通話][phổ thông thoại]Cấp: HSK 4Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
- 普通车[普通車]tàu địa phương; xe cộ thông thường
- 普通法thông luật
- 普通股cổ phiếu phổ thông
- 普通𫛭[普通鵟](loài chim ở Trung Quốc) chim ó đông (Buteo japonicus)
- 普通人người bình thường; công dân bình thường; người dân
- 普通䴓[普通鳾](loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Âu-Á (Sitta europaea)
- 普普通通bình thường; tầm thường; không có gì đặc biệt
- 普通赤杨[普通赤楊]cây tống quán sủ (Alnus glutinosa)
- 普通翠鸟[普通翠鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá thường (Alcedo atthis)
- 普通教育giáo dục phổ thông
- 普通楼燕[普通樓燕](loài chim ở Trung Quốc) chim én thường (Apus apus)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 重新[trọng tân]Cấp: HSK 4lại; một lần nữa; tái-
- 困[khốn]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5bẫy; bao vây; bị áp lực
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 南部[nam bộ]Cấp: HSK 4phần phía nam
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 内[內][nội]Cấp: HSK 4bên trong; nội bộ; trong
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan