普通股Từ ghép普通股pǔtōnggǔNghĩa tiếng Việtcổ phiếu phổ thông3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cổ phiếu phổ thôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →通lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)Trang chữ →股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →