Từ ghép
普通𫛭
Phồn thể: [普通鵟]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim ó đông (Buteo japonicus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →
- 通lượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)Trang chữ →
- 𫛭chim ó (chi Buteo)Trang chữ đang biên soạn