Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

通常

tōngcháng
Nghĩa tiếng Việtthông thường; bình thường; thường xuyên; thường thường
Âm Hán Việtthông thường
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông thường; bình thường
  2. 2 thường xuyên; thường thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập