Cấp: HSK 6Từ ghép
通讯
Phồn thể: [通訊]Nghĩa tiếng Việttruyền thông; tin tức; phóng sự
Âm Hán Việtthông tấn
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền thông
- 2 tin tức
- 3 phóng sự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 通讯处[通訊處]địa chỉ liên hệ
- 通讯录[通訊錄]sổ địa chỉ; danh bạ
- 通讯社[通訊社]hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
- 通讯员[通訊員]phóng viên; nhà báo; người đưa tin
- 改善通讯[改善通訊]cải thiện thông tin liên lạc
- 近场通讯[近場通訊](Đài Loan) (tin học) giao tiếp trường gần (NFC)
- 即时通讯[即時通訊]nhắn tin tức thời
- 通讯地址[通訊地址]địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
- 通讯行业[通訊行業]ngành công nghiệp truyền thông
- 通讯通道[通訊通道]kênh truyền thông
- 通讯卫星[通訊衛星]vệ tinh thông tin
- 通讯协定[通訊協定]giao thức truyền thông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này