Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通讯员

Phồn thể: [通訊員]
tōngxùnyuán
Nghĩa tiếng Việtphóng viên; nhà báo; người đưa tin
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa