Từ ghép
通讯员
Phồn thể: [通訊員]Nghĩa
- 1 phóng viên
- 2 nhà báo
- 3 người đưa tin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.