Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通讯社

Phồn thể: [通訊社]
tōngxùnshè
Nghĩa tiếng Việthãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập