Từ ghép
通讯社
Phồn thể: [通訊社]Nghĩa
- 1 hãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 彭博通讯社[彭博通訊社]Bloomberg L.P., công ty dịch vụ phần mềm tài chính, tin tức và dữ liệu
- 朝鲜中央通讯社[朝鮮中央通訊社]Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA); viết tắt: 朝中社 (Cháozhōngshè)
- 国际文传通讯社[國際文傳通訊社]Hãng thông tấn Interfax
- 韩国联合通讯社[韓國聯合通訊社]Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)
- 美国联合通讯社[美國聯合通訊社]Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美联社 (MěiLiánshè)