Từ ghép
朝鲜中央通讯社
Phồn thể: [朝鮮中央通訊社]Nghĩa tiếng ViệtThông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA); viết tắt: 朝中社 (Cháozhōngshè)
- 7 chữ
- 57 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Thông tấn xã Trung ương Triều Tiên (KCNA)
- 2 viết tắt: 朝中社 (Cháozhōngshè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 鲜ít; hiếmTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →