Từ ghép
美国联合通讯社
Phồn thể: [美國聯合通訊社]Nghĩa tiếng ViệtHãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美联社 (MěiLiánshè)
- 7 chữ
- 57 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hãng thông tấn Associated Press (AP)
- 2 viết tắt 美联社 (MěiLiánshè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →