Từ ghép
韩国联合通讯社
Phồn thể: [韓國聯合通訊社]Nghĩa
- 1 Yonhap (hãng thông tấn Hàn Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 韩Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄; Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897; Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韓民國|大韩民国Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 社[xã]hãng, hội, câu lạc bộ, hợp tác xã; xã hộiTrang chữ →