Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通讯录

Phồn thể: [通訊錄]
tōngxùnlù
Nghĩa tiếng Việtsổ địa chỉ; danh bạ
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa