Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

开通

Phồn thể: [開通]
kāitōng
Nghĩa tiếng Việtmở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
Âm Hán Việtkhai thông
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

开通

Phồn thể: [開通]
kāitong
Nghĩa tiếng Việtcởi mở
  • 2 chữ
  • 14 nét