Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

招手

zhāoshǒu
Nghĩa tiếng Việtvẫy tay; gọi ra hiệu
Âm Hán Việtchiêu thủ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa