Cấp: HSK 6Chữ đơn
招
Nghĩa tiếng Việttuyển dụng; khiêu khích; vẫy
Âm Hán Việtchiêu
- 1 chữ
- 8 nét
- 11 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tuyển dụng
- 2 khiêu khích
- 3 vẫy
- 4 gây ra
- 5 lây nhiễm
- 6 dễ lây
- 7 một nước (cờ)
- 8 một động tác
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 thiết bị
- 10 mánh khóe
- 11 thú nhận
Câu ví dụ
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 打招呼[đả chiêu hô]Cấp: HSK 4chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước
- 招待[chiêu đãi]Cấp: HSK 6tổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)
- 招生[chiêu sinh]Cấp: HSK 6tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
- 招手[chiêu thủ]Cấp: HSK 6vẫy tay; gọi ra hiệu
- 招收[chiêu thu]Cấp: HSK 6thuê; tuyển dụng
- 招标[招標][chiêu bêu]Cấp: HSK 7–9mời thầu
- 招揽[招攬][chiêu lãm]Cấp: HSK 7–9thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)
- 招募Cấp: HSK 7–9tuyển dụng; tuyển mộ
- 招牌[chiêu bài]Cấp: HSK 7–9bảng hiệu; biển hiệu; danh tiếng của doanh nghiệp
- 招商[chiêu thương]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư
- 招数[招數][chiêu số]Cấp: HSK 7–9nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này