Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阵痛

Phồn thể: [陣痛]
zhèntòng
Nghĩa tiếng Việtcơn đau chuyển dạ; (nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơn đau chuyển dạ
  2. 2 (nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập