Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

标

Phồn thể: [標]
biāo
Nghĩa tiếng Việtđánh dấu; biểu tượng; nhãn
Âm Hán Việtbêu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đánh dấu
  2. 2 biểu tượng
  3. 3 nhãn
  4. 4 dán nhãn bằng ký hiệu, nhãn, chữ v.v.
  5. 5 mang (tên thương hiệu, số đăng ký v.v.)
  6. 6 giải thưởng
  7. 7 phần thưởng
  8. 8 thầu
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 mục tiêu
  2. 10 chỉ tiêu
  3. 11 (cũ) cành cao nhất của cây
  4. 12 triệu chứng rõ ràng
  5. 13 lượng từ cho đơn vị quân đội

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập