Houzii
← Từ điển
Từ ghép

良机

Phồn thể: [良機]
liángjī
Nghĩa tiếng Việtmột cơ hội tốt; một cơ hội vàng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cơ hội tốt
  2. 2 một cơ hội vàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập