Từ ghép
坐失良机
Phồn thể: [坐失良機]Nghĩa tiếng Việtngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.