Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坐失良机

Phồn thể: [坐失良機]
zuòshīliángjī
Nghĩa tiếng Việtngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
  • 4 chữ
  • 25 nét