Từ ghép
横陈
Phồn thể: [橫陳]Nghĩa
- 1 nằm ngổn ngang
- 2 cắt ngang
- 3 đi qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.