Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横笔

Phồn thể: [橫筆]
héngbǐ
Nghĩa tiếng Việtlông nằm ngang (chuyển động bút trong hội họa)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 lông nằm ngang (chuyển động bút trong hội họa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập