Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横步

Phồn thể: [橫步]
héngbù
Nghĩa tiếng Việtbước ngang (trong khiêu vũ); bước ngang
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bước ngang (trong khiêu vũ)
  2. 2 bước ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập