Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

内向

Phồn thể: [內向]
nèixiàng
Nghĩa tiếng Việtkín đáo (tính cách); hướng nội; (kinh tế, v.v.) hướng nội địa
Âm Hán Việtnội hướng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa