Từ ghép
主持人
Nghĩa tiếng Việtngười dẫn chương trình truyền hình hoặc radio; dẫn chương trình; người dẫn
- 3 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
- 2 dẫn chương trình
- 3 người dẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.