Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

想方设法

Phồn thể: [想方設法]
xiǎngfāngshèfǎ
Nghĩa tiếng Việtnghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia
Âm Hán Việttưởng phương thết pháp
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
  2. 2 tìm mọi cách thử cái này cái kia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập