Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

设

Phồn thể: [設]
shè
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; đặt vào vị trí; (toán học) cho; giả sử; nếu
Âm Hán Việtthết
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thiết lập; đặt vào vị trí
  2. 2 (toán học) cho; giả sử; nếu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập