Chữ Hán
挎
Nghĩamang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)
Bộ thủ扌
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 夸
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 夸kuā[khoa]dùng trong 夸克 (kuākè)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 夸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.