Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

夸耀

Phồn thể: [誇耀]
kuāyào
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang; phô trương
Âm Hán Việtkhoa diệu
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa