Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
夸
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 夸克 (kuākè)
Âm Hán Việtkhoa
- 1 chữ
- 6 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dùng trong 夸克 (kuākè)
Câu ví dụ
- 我刚查过了,那其实是一条拼凑出来的虚假消息。只看夸张的标题就盲目相信,未免太缺乏辨别能力了。Mình vừa tra cứu rồi, đó thực ra là một tin giả được cắt ghép lại. Chỉ nhìn tiêu đề phóng đại đã tin tưởng mù quáng thì e là quá thiếu khả năng phân biệt rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夸奖[誇獎][khoa thưởng]Cấp: HSK 6khen ngợi; tán dương; khen tặng
- 夸张[誇張][khoa trương]Cấp: HSK 6khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ
- 夸大[誇大][khoa đại]Cấp: HSK 7–9phóng đại
- 夸耀[誇耀][khoa diệu]Cấp: HSK 7–9khoe khoang; phô trương
- 夸夸其谈[誇誇其談][khoa khoa kì đàm]Cấp: HSK 7–9nói khoác; lên mặt; khoa trương
- 浮夸[浮誇]phóng đại; ba hoa; khoa trương
- 夸称[誇稱]khen ngợi; tán dương; ca ngợi
- 夸克quark (vật lý hạt) (từ mượn)
- 夸口[誇口]khoe khoang
- 夸赞[誇贊]khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi
- 虚夸[虛誇]khoe khoang; phô trương; khoa trương
- 自夸[自誇]khoe khoang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này