Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

夸

kuā
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 夸克 (kuākè)
Âm Hán Việtkhoa
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 夸克 (kuākè)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

夸

Phồn thể: [誇]
kuā
Nghĩa tiếng Việtkhoác lác; phóng đại; khen ngợi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa