Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮夸

Phồn thể: [浮誇]
fúkuā
Nghĩa tiếng Việtphóng đại; ba hoa; khoa trương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phóng đại
  2. 2 ba hoa
  3. 3 khoa trương
  4. 4 phô trương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập