Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虚夸

Phồn thể: [虛誇]
xūkuā
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang; phô trương; khoa trương
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoe khoang
  2. 2 phô trương
  3. 3 khoa trương
  4. 4 phóng đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập