Từ ghép
夸赞
Phồn thể: [誇贊]Nghĩa
- 1 khen ngợi
- 2 nói tốt về
- 3 ca ngợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.