Từ ghép
夸称
Phồn thể: [誇稱]Nghĩa
- 1 khen ngợi
- 2 tán dương
- 3 ca ngợi
- 4 khen tặng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.