Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夸称

Phồn thể: [誇稱]
kuāchēng
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tán dương; ca ngợi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khen ngợi
  2. 2 tán dương
  3. 3 ca ngợi
  4. 4 khen tặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập