Houzii
← Từ điển
Từ ghép

够意思

Phồn thể: [夠意思]
gòuyìsi
Nghĩa tiếng Việttuyệt vời; tốt đẹp; thú vị
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyệt vời
  2. 2 tốt đẹp
  3. 3 thú vị
  4. 4 rất tốt bụng
  5. 5 hào phóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập