Từ ghép
小意思
Nghĩa tiếng Việtmón quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 món quà nhỏ
- 2 chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.