Chữ đơnChữ đa âm
意
Nghĩa tiếng Việtý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩ
- 1 chữ
- 13 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 ý tưởng
- 2 ý nghĩa
- 3 suy nghĩ
- 4 nghĩ
- 5 mong muốn
- 6 khao khát
- 7 dự định
- 8 mong đợi
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 dự kiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 满意[滿意][mãn ý]Cấp: HSK 3hài lòng; vui lòng; đúng như mong đợi
- 同意[đồng ý]Cấp: HSK 3đồng ý; tán thành; chấp thuận
- 愿意[願意][nguyện ý]Cấp: HSK 3muốn; nguyện; sẵn sàng
- 注意[chú ý]Cấp: HSK 3chú ý đến; quan tâm đến
- 得意[đắc ý]Cấp: HSK 4tự hào; tự mãn; hài lòng với bản thân
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 生意[sinh ý]Cấp: HSK 4kinh doanh; Lượng từ: 笔 (bǐ)
- 意见[意見][ý kiến]Cấp: HSK 4ý kiến; quan điểm; đề xuất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Phó từ chỉ mức độ cao nhất 最 (zuì) · 最 + Tính từ / Động từ tâm lý (喜欢, 爱, 想)HSK 2
- Trợ từ ngữ khí cảm thán 啊 (a) · (多 / 真 / 太 +) Tính từ / Cụm động từ + 啊!HSK 2
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3