不合理Từ ghép不合理bùhélǐNghĩa tiếng Việtkhông hợp lý3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không hợp lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →