Từ ghép
不合时宜
Phồn thể: [不合時宜]Nghĩa tiếng Việtkhông phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phù hợp với tư duy hiện tại
- 2 lỗi thời
- 3 không phù hợp với dịp đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.