Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裤

Phồn thể: [袴]
kù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 裤 (kù)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 裤 (kù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

裤

Phồn thể: [褲]
kù
Nghĩa tiếng Việtquần lót; quần dài; quần
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần lót
  2. 2 quần dài
  3. 3 quần

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập