Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长裤

Phồn thể: [長褲]
chángkù
Nghĩa tiếng Việtquần dài
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 quần dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập