Từ ghép
穿一条裤子
Phồn thể: [穿一條褲子]Nghĩa tiếng Việt(về bạn nam) đã cùng nhau vượt qua hoạn nạn; như người một nhà; chia sẻ cùng quan điểm
- 5 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về bạn nam) đã cùng nhau vượt qua hoạn nạn
- 2 như người một nhà
- 3 chia sẻ cùng quan điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.