Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿一条裤子

Phồn thể: [穿一條褲子]
chuānyìtiáokùzi
Nghĩa tiếng Việt(về bạn nam) đã cùng nhau vượt qua hoạn nạn; như người một nhà; chia sẻ cùng quan điểm
  • 5 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa