Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纨裤子弟

Phồn thể: [紈褲子弟]
wánkùzǐdì
Nghĩa tiếng Việtcông tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công tử bột
  2. 2 công tử ăn chơi
  3. 3 kẻ lười biếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập