Từ ghép
纨裤子弟
Phồn thể: [紈褲子弟]Nghĩa
- 1 công tử bột
- 2 công tử ăn chơi
- 3 kẻ lười biếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.