Từ ghép
穿帮
Phồn thể: [穿幫]Nghĩa tiếng Việt(TV hoặc phim) lỗi ngớ ngẩn; lỗi liên tục; (nhà hát) nói hớ
- 2 chữ
- 18 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 (TV hoặc phim) lỗi ngớ ngẩn
- 2 lỗi liên tục
- 3 (nhà hát) nói hớ
- 4 lộ bộ phận cơ thể ngoài ý muốn
- 5 bị lộ (kế hoạch hoặc mưu mẹo)
- 6 vô tình tiết lộ điều muốn giấu qua lỡ lời
- 7 lộ thân phận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.