Từ ghép
拆穿
Nghĩa tiếng Việtvạch trần; lật tẩy; nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vạch trần
- 2 lật tẩy
- 3 nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.