Từ ghép
穿插
Nghĩa
- 1 chen vào
- 2 luân phiên, xen kẽ
- 3 đan xen
- 4 dệt lẫn
- 5 cốt truyện phụ
- 6 tiết mục xen kẽ
- 7 tập phim
- 8 nghĩa quân sự: đâm sâu vào lực lượng địch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.