Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿插

chuānchā
Nghĩa tiếng Việtchen vào; luân phiên, xen kẽ; đan xen
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chen vào
  2. 2 luân phiên, xen kẽ
  3. 3 đan xen
  4. 4 dệt lẫn
  5. 5 cốt truyện phụ
  6. 6 tiết mục xen kẽ
  7. 7 tập phim
  8. 8 nghĩa quân sự: đâm sâu vào lực lượng địch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập