吃穿Từ ghép吃穿chīchuānNghĩa tiếng Việtăn mặc2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ăn mặcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →穿[xuyên]mặc; mang; mặc vàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →